bảng tra

bảng tra

Cuốn sách này có một bảng tra rất chi tiết ở phần cuối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng liệt kê các mục từ hoặc thông tin để tra cứu: "bảng tra" một danh sách được sắp xếp hệ thống (thường theo thứ tự chữ cái, số hoặc chủ đề) nhằm giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy nội dung cần thiết trong sách, tài liệu, hoặc cơ sở dữ liệu.
    • Công cụ hỗ trợ tìm kiếm: "bảng tra" cũng được dùng để chỉ bất kỳ bảng biểu nào chức năng dẫn dắt người dùng đến thông tin chi tiết hơn ( dụ: bảng tra từ điển, bảng tra số liệu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi đọc sách, bạn nên xem qua bảng tra để biết nội dung chính. (Bảng liệt kê mục lục giúp người đọc định hướng nhanh.)
    • Bảng tra từ điển này được sắp xếp theo thứ tự chữ cái. (Bảng liệt kê các mục từ giúp tra cứu nghĩa của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảng tra cứu": đồng nghĩa với "bảng tra", nhấn mạnh chức năng tra cứu thông tin.

    • Bảng tra cứu thuật ngữ khoa học giúp sinh viên học tập hiệu quả. (Bảng liệt kê các thuật ngữ chuyên ngành để tra cứu nhanh.)
  • "bảng tra số liệu": bảng liệt kê các dữ liệu số ( dụ: bảng tra lương, bảng tra tỷ giá).

    • Nhân viên kế toán thường dùng bảng tra số liệu để tính thuế. (Bảng chứa các con số được sắp xếp để tiện tra cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tra (động từ): hành động tìm kiếm thông tin trong tài liệu.

    • Em hãy tra từ này trong từ điển. (Tìm kiếm nghĩa của từ trong sách.)
  • Bảng (danh từ): tấm phẳng hoặc danh sách được kẻ ô để ghi chép thông tin.

    • Bảng điểm của lớp được treo trên tường. (Danh sách ghi kết quả học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảng chỉ mục: bảng liệt kê các mục từ hoặc chủ đề chính trong sách.
  • Mục lục: danh sách các chương, mục trong sách (thườngđầu sách).
  • Bảng tra cứu: nhấn mạnh chức năng tra tìm thông tin.
Thành ngữ liên quan
  • Tra cứu bảng tra: hành động sử dụng bảng tra để tìm thông tin.
    • Khi gặp thuật ngữ lạ, bạn nên tra cứu bảng tracuối sách. (Dùng bảng liệt kê để tìm giải thích.)